Danh sách

Thuốc SUNITINIB MALATE 1kg/kg

0
Thuốc SUNITINIB MALATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76302-007. Hoạt chất Sunitinib Malate

Thuốc APIXABAN 1kg/kg

0
Thuốc APIXABAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1017. Hoạt chất Apixaban

Thuốc Dapsone 1kg/kg

0
Thuốc Dapsone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76072-1018. Hoạt chất Dapsone

Thuốc Fish oil 1kg/kg

0
Thuốc Fish oil Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 76073-0100. Hoạt chất Omega-3-Acid Ethyl Esters

Thuốc ENSULIZOLE 1kg/kg

0
Thuốc ENSULIZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76107-000. Hoạt chất Ensulizole

Thuốc porfimer sodium 75mg/31.8mL

0
Thuốc porfimer sodium Injection, Powder, For Solution 75 mg/31.8mL NDC code 76112-535. Hoạt chất Porfimer Sodium

Thuốc OCTOCRYLENE 1kg/kg

0
Thuốc OCTOCRYLENE Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 76107-252. Hoạt chất Octocrylene

Thuốc Potassium Bromide 1kg/kg

0
Thuốc Potassium Bromide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76136-100. Hoạt chất Potassium Bromide

Thuốc tesamorelin 1mg/mL

0
Thuốc tesamorelin Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 1 mg/mL NDC code 76112-711. Hoạt chất Tesamorelin Acetate

Thuốc HOMOSALATE 1kg/kg

0
Thuốc HOMOSALATE Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 76107-250. Hoạt chất Homosalate