Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Levamisole Hcl 1kg/kg
Thuốc Levamisole Hcl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-015. Hoạt chất Levamisole Hydrochloride
Thuốc Fluphenazine Decanoate 1kg/kg
Thuốc Fluphenazine Decanoate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-024. Hoạt chất Fluphenazine Decanoate
Thuốc BISMUTH SUBGALLATE 1kg/kg
Thuốc BISMUTH SUBGALLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-008. Hoạt chất Bismuth Subgallate
Thuốc LEVETIRACETAM 25g/500g
Thuốc LEVETIRACETAM Dạng bột 25 g/500g NDC code 75839-043. Hoạt chất Levetiracetam
Thuốc Amlexanox 100g/100g
Thuốc Amlexanox Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-005. Hoạt chất Amlexanox
Thuốc Benzalkonium Chloride 950kg/950kg
Thuốc Benzalkonium Chloride Solution, Concentrate 950 kg/950kg NDC code 73602-002. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Terbinafine Hcl 500g/500g
Thuốc Terbinafine Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-010. Hoạt chất Terbinafine Hydrochloride
Thuốc HYALURONIC ACID SODIUM SALT 50g/100g
Thuốc HYALURONIC ACID SODIUM SALT Dạng bột 50 g/100g NDC code 75839-038. Hoạt chất Hyaluronate Sodium
Thuốc ESTRIOL 50g/50g
Thuốc ESTRIOL Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-032. Hoạt chất Estriol
Thuốc 2,3 DIMERCAPTOSUCCINIC ACID 500g/500g
Thuốc 2,3 DIMERCAPTOSUCCINIC ACID Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-011. Hoạt chất 2,3-Dimercaptosuccinic Acid