Danh sách

Thuốc Levamisole Hcl 1kg/kg

0
Thuốc Levamisole Hcl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-015. Hoạt chất Levamisole Hydrochloride

Thuốc Fluphenazine Decanoate 1kg/kg

0
Thuốc Fluphenazine Decanoate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-024. Hoạt chất Fluphenazine Decanoate

Thuốc BISMUTH SUBGALLATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBGALLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-008. Hoạt chất Bismuth Subgallate

Thuốc LEVETIRACETAM 25g/500g

0
Thuốc LEVETIRACETAM Dạng bột 25 g/500g NDC code 75839-043. Hoạt chất Levetiracetam

Thuốc Amlexanox 100g/100g

0
Thuốc Amlexanox Dạng bột 100 g/100g NDC code 75839-005. Hoạt chất Amlexanox

Thuốc Benzalkonium Chloride 950kg/950kg

0
Thuốc Benzalkonium Chloride Solution, Concentrate 950 kg/950kg NDC code 73602-002. Hoạt chất Benzalkonium Chloride

Thuốc Terbinafine Hcl 500g/500g

0
Thuốc Terbinafine Hcl Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-010. Hoạt chất Terbinafine Hydrochloride

Thuốc HYALURONIC ACID SODIUM SALT 50g/100g

0
Thuốc HYALURONIC ACID SODIUM SALT Dạng bột 50 g/100g NDC code 75839-038. Hoạt chất Hyaluronate Sodium

Thuốc ESTRIOL 50g/50g

0
Thuốc ESTRIOL Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-032. Hoạt chất Estriol

Thuốc 2,3 DIMERCAPTOSUCCINIC ACID 500g/500g

0
Thuốc 2,3 DIMERCAPTOSUCCINIC ACID Dạng bột 500 g/500g NDC code 75839-011. Hoạt chất 2,3-Dimercaptosuccinic Acid