Danh sách

Thuốc Titanium Dioxide 5kg/20kg

0
Thuốc Titanium Dioxide Dạng lỏng 5 kg/20kg NDC code 73493-040. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc Titanium Dioxide 5kg/20kg

0
Thuốc Titanium Dioxide Dạng lỏng 5 kg/20kg NDC code 73493-050. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc Bremelanotide Acetate 1g/g

0
Thuốc Bremelanotide Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 73569-001. Hoạt chất Bremelanotide

Thuốc Ipamorelin Acetate 1g/g

0
Thuốc Ipamorelin Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 73569-002. Hoạt chất Ipamorelin

Thuốc BISMUTH TRIBROMOPHENATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH TRIBROMOPHENATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-001. Hoạt chất Bismuth Tribromophenate

Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBSALICYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-002. Hoạt chất Bismuth Subsalicylate

Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-003. Hoạt chất Bismuth Subcarbonate

Thuốc BISMUTH OXIDE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-004. Hoạt chất Bismuth Oxide

Thuốc BISMUTH CITRATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH CITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-005. Hoạt chất Bismuth Citrate

Thuốc BISMUTH OXYCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH OXYCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73584-006. Hoạt chất Bismuth Oxychloride