Danh sách

Thuốc ALENDRONATE SODIUM 1g/g

0
Thuốc ALENDRONATE SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-001. Hoạt chất Alendronate Sodium

Thuốc CHLORAMBUCIL 1g/g

0
Thuốc CHLORAMBUCIL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-010. Hoạt chất Chlorambucil

Thuốc CELECOXIB 1g/g

0
Thuốc CELECOXIB Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-008. Hoạt chất Celecoxib

Thuốc CLOPIDOGREL BISULFATE 1g/g

0
Thuốc CLOPIDOGREL BISULFATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-015. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate

Thuốc CIDOFOVIR ANHYDROUS 1g/g

0
Thuốc CIDOFOVIR ANHYDROUS Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-012. Hoạt chất Cidofovir Anhydrous

Thuốc CYCLOSPORINE 1g/g

0
Thuốc CYCLOSPORINE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-017. Hoạt chất Cyclosporine

Thuốc BENAZEPRIL HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc BENAZEPRIL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-005. Hoạt chất Benazepril Hydrochloride

Thuốc CISPLATIN 1g/g

0
Thuốc CISPLATIN Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-014. Hoạt chất Cisplatin

Thuốc DIGOXIN 1g/g

0
Thuốc DIGOXIN Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-020. Hoạt chất Digoxin

Thuốc DIPIVEFRIN HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc DIPIVEFRIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-021. Hoạt chất Dipivefrin Hydrochloride