Danh sách

Thuốc Estriol 1kg/kg

0
Thuốc Estriol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72357-023. Hoạt chất Estriol

Thuốc Sildenafil Citrate 1kg/kg

0
Thuốc Sildenafil Citrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72375-0001. Hoạt chất Sildenafil Citrate

Thuốc Famotidine 1kg/kg

0
Thuốc Famotidine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72375-0003. Hoạt chất Famotidine

Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72366-000. Hoạt chất Metformin Hydrochloride

Thuốc PHENYLBUTAZONE 1kg/kg

0
Thuốc PHENYLBUTAZONE Crystal 1 kg/kg NDC code 72448-000. Hoạt chất Phenylbutazone

Thuốc Titanium Dioxide 78kg/100kg

0
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 72416-0003. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72375-0002. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc Zinc oxide 63.115kg/100kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng lỏng 63.115 kg/100kg NDC code 72416-0011. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Sodium Iodide I-131 Solution 9.8Ci/mL

0
Thuốc Sodium Iodide I-131 Solution Dung dịch 9.8 Ci/mL NDC code 72405-003. Hoạt chất Iodine I-131

Thuốc Titanium Dioxide 78kg/100kg

0
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 72416-0002. Hoạt chất Titanium Dioxide