Danh sách

Thuốc Lutetium-177 Chloride 20Ci/mL

0
Thuốc Lutetium-177 Chloride Dung dịch 20 Ci/mL NDC code 72405-001. Hoạt chất Lutetium Lu-177

Thuốc Sodium Iodide I-131 Solution 9.8Ci/mL

0
Thuốc Sodium Iodide I-131 Solution Dung dịch 9.8 Ci/mL NDC code 72405-003. Hoạt chất Iodine I-131

Thuốc Titanium Dioxide 95kg/100kg

0
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 95 kg/100kg NDC code 72416-0001. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc Titanium Dioxide 78kg/100kg

0
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 72416-0002. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc Titanium Dioxide 78kg/100kg

0
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 72416-0003. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc Titanium Dioxide 78kg/100kg

0
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 72416-0005. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc Zinc oxide 96kg/100kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 96 kg/100kg NDC code 72416-0006. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Zinc oxide 63.115kg/100kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng lỏng 63.115 kg/100kg NDC code 72416-0011. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc PHENYLBUTAZONE 1kg/kg

0
Thuốc PHENYLBUTAZONE Crystal 1 kg/kg NDC code 72448-000. Hoạt chất Phenylbutazone

Thuốc Aluminum Chlorohydrate 0.31kg/kg

0
Thuốc Aluminum Chlorohydrate Dung dịch 0.31 kg/kg NDC code 72450-100. Hoạt chất Aluminum Chlorohydrate