Danh sách

Thuốc LL-37 Acetate 1g/g

0
Thuốc LL-37 Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-544. Hoạt chất Ll-37

Thuốc Quinacrine Dihydrochloride 25g/25g

0
Thuốc Quinacrine Dihydrochloride Dạng bột 25 g/25g NDC code 71052-530. Hoạt chất Quinacrine Hydrochloride

Thuốc Yodoxin 100g/100g

0
Thuốc Yodoxin Dạng bột 100 g/100g NDC code 71052-524. Hoạt chất Iodoquinol

Thuốc Flibanserin 10g/10g

0
Thuốc Flibanserin Dạng bột 10 g/10g NDC code 71052-465. Hoạt chất Flibanserin

Thuốc Delta Sleep Inducing Peptide 1g/g

0
Thuốc Delta Sleep Inducing Peptide Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-529. Hoạt chất Emideltide

Thuốc Tripeptide-1 (GHK-Cu) 1g/g

0
Thuốc Tripeptide-1 (GHK-Cu) Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-514. Hoạt chất Prezatide Copper

Thuốc MOTs-C Acetate 1g/g

0
Thuốc MOTs-C Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-523. Hoạt chất Peptide B27Pd

Thuốc PTD-DBM Acetate 1g/g

0
Thuốc PTD-DBM Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-546. Hoạt chất Peptide B27Pd

Thuốc Semax Acetate 1g/g

0
Thuốc Semax Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-516. Hoạt chất Semax

Thuốc Dihexa Aceate 1g/g

0
Thuốc Dihexa Aceate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-545. Hoạt chất Dihexa