Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc LL-37 Acetate 1g/g
Thuốc LL-37 Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-544. Hoạt chất Ll-37
Thuốc Quinacrine Dihydrochloride 25g/25g
Thuốc Quinacrine Dihydrochloride Dạng bột 25 g/25g NDC code 71052-530. Hoạt chất Quinacrine Hydrochloride
Thuốc Yodoxin 100g/100g
Thuốc Yodoxin Dạng bột 100 g/100g NDC code 71052-524. Hoạt chất Iodoquinol
Thuốc Flibanserin 10g/10g
Thuốc Flibanserin Dạng bột 10 g/10g NDC code 71052-465. Hoạt chất Flibanserin
Thuốc Delta Sleep Inducing Peptide 1g/g
Thuốc Delta Sleep Inducing Peptide Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-529. Hoạt chất Emideltide
Thuốc Tripeptide-1 (GHK-Cu) 1g/g
Thuốc Tripeptide-1 (GHK-Cu) Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-514. Hoạt chất Prezatide Copper
Thuốc MOTs-C Acetate 1g/g
Thuốc MOTs-C Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-523. Hoạt chất Peptide B27Pd
Thuốc PTD-DBM Acetate 1g/g
Thuốc PTD-DBM Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-546. Hoạt chất Peptide B27Pd
Thuốc Semax Acetate 1g/g
Thuốc Semax Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-516. Hoạt chất Semax
Thuốc Dihexa Aceate 1g/g
Thuốc Dihexa Aceate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-545. Hoạt chất Dihexa