Danh sách

Thuốc iRGD Acetate 1g/g

0
Thuốc iRGD Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-073. Hoạt chất Peptide B27Pd

Thuốc Tripelennamine HCl 1000g/1000g

0
Thuốc Tripelennamine HCl Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 71052-077. Hoạt chất Tripelennamine Hydrochloride

Thuốc Carbazochrome 1000g/1000g

0
Thuốc Carbazochrome Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 71052-086. Hoạt chất Carbazochrome

Thuốc Vasoactive Intestinal Peptide (VIP) Acetate 0.5g/.5g

0
Thuốc Vasoactive Intestinal Peptide (VIP) Acetate Dạng bột 0.5 g/.5g NDC code 71052-093. Hoạt chất Peptide B27Pd

Thuốc Idebenone 500g/500g

0
Thuốc Idebenone Dạng bột 500 g/500g NDC code 71052-097. Hoạt chất Idebenone

Thuốc Dapsone 100g/100g

0
Thuốc Dapsone Dạng bột 100 g/100g NDC code 71052-100. Hoạt chất Dapsone

Thuốc Rifaximin 1000g/1000g

0
Thuốc Rifaximin Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 71052-106. Hoạt chất Rifaximin

Thuốc Mirtazapine 1g/g

0
Thuốc Mirtazapine Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-108. Hoạt chất Mirtazapine

Thuốc Ropivacaine HCl 100g/100g

0
Thuốc Ropivacaine HCl Dạng bột 100 g/100g NDC code 71052-113. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride

Thuốc Chloramphenicol Palmitate 1kg/kg

0
Thuốc Chloramphenicol Palmitate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 71052-115. Hoạt chất Chloramphenicol Palmitate