Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE 1kg/kg
Thuốc DEXTROMETHORPHAN HYDROBROMIDE Powder, For Suspension 1 kg/kg NDC code 70761-101. Hoạt chất Dextromethorphan Hydrobromide
Thuốc 7-Ethyl-10-hydroxycamptothecin 1kg/kg
Thuốc 7-Ethyl-10-hydroxycamptothecin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70772-0001. Hoạt chất 7-Ethyl-10-Hydroxycamptothecin
Thuốc Rifaximin 550mg/1
Thuốc Rifaximin Viên nén 550 mg/1 NDC code 70799-000. Hoạt chất Rifaximin
Thuốc Hydroglycolic Extract of Calendula officinalis 1g/g
Thuốc Hydroglycolic Extract of Calendula officinalis Dạng lỏng 1 g/g NDC code 70808-001. Hoạt chất Calendula Officinalis Flower
Thuốc POTASSIUM NITRATE 1kg/kg
Thuốc POTASSIUM NITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70829-252. Hoạt chất Potassium Nitrate
Thuốc OXYTETRACYCLINE 1kg/kg
Thuốc OXYTETRACYCLINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70831-101. Hoạt chất Oxytetracycline
Thuốc Zinc Oxide 19.6kg/20kg
Thuốc Zinc Oxide Dạng bột 19.6 kg/20kg NDC code 70844-0001. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zinc Oxide 19.2kg/20kg
Thuốc Zinc Oxide Dạng bột 19.2 kg/20kg NDC code 70844-0002. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zinc Oxide 97kg/100kg
Thuốc Zinc Oxide Dạng bột 97 kg/100kg NDC code 70844-0003. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc FLORFENICOL 1kg/kg
Thuốc FLORFENICOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70846-201. Hoạt chất Florfenicol