Danh sách

Thuốc givosiran sodium 1g/g

0
Thuốc givosiran sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 70596-1001. Hoạt chất Givosiran

Thuốc Mesalamine 1kg/kg

0
Thuốc Mesalamine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-006. Hoạt chất Mesalamine

Thuốc Testosterone 1kg/kg

0
Thuốc Testosterone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70492-002. Hoạt chất Testosterone

Thuốc SODIUM BICARBONATE 1kg/kg

0
Thuốc SODIUM BICARBONATE Crystal 1 kg/kg NDC code 70491-105. Hoạt chất Sodium Bicarbonate

Thuốc Strontium Chloride SR-82 1mCi/mCi

0
Thuốc Strontium Chloride SR-82 Dạng lỏng 1 mCi/mCi NDC code 70503-001. Hoạt chất Strontium Chloride Sr-82

Thuốc Tigecycline 1kg/kg

0
Thuốc Tigecycline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-002. Hoạt chất Tigecycline

Thuốc Mirtazapine 1kg/kg

0
Thuốc Mirtazapine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-004. Hoạt chất Mirtazapine

Thuốc Lomitapide Mesylate 1kg/kg

0
Thuốc Lomitapide Mesylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-005. Hoạt chất Lomitapide Mesylate

Thuốc DEHYDROEPIANDROSTERONE 1kg/kg

0
Thuốc DEHYDROEPIANDROSTERONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70492-004. Hoạt chất Prasterone

Thuốc Zonisamide 1kg/kg

0
Thuốc Zonisamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70600-003. Hoạt chất Zonisamide