Danh sách

Thuốc Dantrolene Sodium 1kg/1

0
Thuốc Dantrolene Sodium Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0029. Hoạt chất Dantrolene Sodium

Thuốc Pilocarpine 1kg/1

0
Thuốc Pilocarpine Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0018. Hoạt chất Pilocarpine

Thuốc Oxycodone base 1kg/1

0
Thuốc Oxycodone base Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0037. Hoạt chất Oxycodone

Thuốc Ergotamine Tartrate Caffiene 1; 1g/1; g/1

0
Thuốc Ergotamine Tartrate Caffiene Dạng bột 1; 1 g/1; g/1 NDC code 69988-0023. Hoạt chất Ergotamine; Caffeine

Thuốc Letrozole 1kg/1

0
Thuốc Letrozole Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0014. Hoạt chất Letrozole

Thuốc Fentanyl Base 1kg/1

0
Thuốc Fentanyl Base Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0015. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc Phenoxybenzamine 1kg/1

0
Thuốc Phenoxybenzamine Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0016. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride

Thuốc Oxycodone Hydrochloride 1kg/1

0
Thuốc Oxycodone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0034. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc Clonidine 1kg/1

0
Thuốc Clonidine Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0033. Hoạt chất Clonidine

Thuốc Promethazine Hydrochloride 1kg/1

0
Thuốc Promethazine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0022. Hoạt chất Promethazine Hydrochloride