Danh sách

Thuốc Methylene Blue 1kg/kg

0
Thuốc Methylene Blue Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69575-4026. Hoạt chất Methylene Blue

Thuốc sincalide 1g/g

0
Thuốc sincalide Dạng bột 1 g/g NDC code 69575-4029. Hoạt chất Sincalide

Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE 40mg/g

0
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE Kem 40 mg/g NDC code 69581-003. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Lidocaine HCl 25kg/kg

0
Thuốc Lidocaine HCl Dạng bột 25 kg/kg NDC code 69617-001. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc gabapentin 25kg/25kg

0
Thuốc gabapentin Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 69617-002. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc Lidocaine 25kg/kg

0
Thuốc Lidocaine Dạng bột 25 kg/kg NDC code 69617-003. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc Bisacodyl 25kg/kg

0
Thuốc Bisacodyl Dạng bột 25 kg/kg NDC code 69617-004. Hoạt chất Bisacodyl Tannex

Thuốc Benzocaine 25kg/kg

0
Thuốc Benzocaine Dạng bột 25 kg/kg NDC code 69617-005. Hoạt chất Benzocaine

Thuốc Naltrexone Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Naltrexone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69641-0001. Hoạt chất Naltrexone Hydrochloride

Thuốc Naltrexone 1kg/kg

0
Thuốc Naltrexone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69641-0002. Hoạt chất Naltrexone