Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Benzalkonium Chloride 500g/kg
Thuốc Benzalkonium Chloride Solution, Concentrate 500 g/kg NDC code 69284-001. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Pregabalin 1kg/kg
Thuốc Pregabalin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69218-0300. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc Topiramate 10kg/10kg
Thuốc Topiramate Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 69217-070. Hoạt chất Topiramate
Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69253-002. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Ezetimibe 1kg/kg
Thuốc Ezetimibe Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69218-0400. Hoạt chất Ezetimibe
Thuốc Rosuvastatin Calcium 1kg/kg
Thuốc Rosuvastatin Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69218-0100. Hoạt chất Rosuvastatin Calcium
Thuốc Benzocaine 1kg/kg
Thuốc Benzocaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69237-001. Hoạt chất Benzocaine
Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69253-004. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Topiramate 50kg/50kg
Thuốc Topiramate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 69217-070. Hoạt chất Topiramate
Thuốc Topiramate 25kg/25kg
Thuốc Topiramate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 69217-070. Hoạt chất Topiramate