Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Avanafil 1kg/kg
Thuốc Avanafil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0019. Hoạt chất Avanafil
Thuốc Posaconazole 1kg/kg
Thuốc Posaconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0020. Hoạt chất Posaconazole
Thuốc Sofosbuvir 1kg/kg
Thuốc Sofosbuvir Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0014. Hoạt chất Sofosbuvir
Thuốc Monomethyl Fumarate 1kg/kg
Thuốc Monomethyl Fumarate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0018. Hoạt chất Monomethyl Fumarate
Thuốc Tadalafil 1kg/kg
Thuốc Tadalafil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0015. Hoạt chất Tadalafil
Thuốc Sitagliptin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Sitagliptin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0021. Hoạt chất Sitagliptin Hydrochloride
Thuốc Fingolimod Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Fingolimod Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0006. Hoạt chất Fingolimod Hydrochloride
Thuốc Apixaban 1kg/kg
Thuốc Apixaban Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0023. Hoạt chất Apixaban
Thuốc Sitagliptin Phosphate 1kg/kg
Thuốc Sitagliptin Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0022. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate
Thuốc Cobicistat on Silicon Dioxide 1kg/kg
Thuốc Cobicistat on Silicon Dioxide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69037-0017. Hoạt chất Cobicistat