Danh sách

Thuốc nivolumab 1kg/kg

0
Thuốc nivolumab Tiêm 1 kg/kg NDC code 68806-3772. Hoạt chất Nivolumab

Thuốc LACTIC ACID, DL- 1kg/kg

0
Thuốc LACTIC ACID, DL- Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 68867-000. Hoạt chất Lactic Acid, Dl-

Thuốc SODIUM LACTATE, L- 1kg/kg

0
Thuốc SODIUM LACTATE, L- Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 68867-001. Hoạt chất Sodium Lactate, L-

Thuốc ESOMEPRAZOLE STRONTIUM TETRAHYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc ESOMEPRAZOLE STRONTIUM TETRAHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68902-0020. Hoạt chất Esomeprazole Strontium

Thuốc VALPROIC ACID 1kg/kg

0
Thuốc VALPROIC ACID Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 68925-0002. Hoạt chất Valproic Acid

Thuốc CICLETANINE 1kg/kg

0
Thuốc CICLETANINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0003. Hoạt chất Cicletanine

Thuốc MIFEPRISTONE 1kg/kg

0
Thuốc MIFEPRISTONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0004. Hoạt chất Mifepristone

Thuốc Divalproex Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Divalproex Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0005. Hoạt chất Divalproex Sodium

Thuốc Troxerutine 1kg/kg

0
Thuốc Troxerutine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0006. Hoạt chất Troxerutin

Thuốc Mipri 1kg/kg

0
Thuốc Mipri Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68925-0007. Hoạt chất Mifepristone