Danh sách

Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE Spray 1 g/g NDC code 68754-202. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc MICONAZOLE NITRATE 1g/g

0
Thuốc MICONAZOLE NITRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 68754-200. Hoạt chất Miconazole Nitrate

Thuốc HOMOSALATE, OXYBENZONE, OCTISALATE, AVOBENZONE AND OCTOCRYLENE 100; 60; 50; 30; 20g/kg; g/kg; g/kg;...

0
Thuốc HOMOSALATE, OXYBENZONE, OCTISALATE, AVOBENZONE AND OCTOCRYLENE Dạng lỏng 100; 60; 50; 30; 20 g/kg; g/kg; g/kg; g/kg; g/kg NDC code 68634-061. Hoạt chất Homosalate; Oxybenzone; Octisalate; Avobenzone; Octocrylene

Thuốc SALICYLIC ACID 20g/kg

0
Thuốc SALICYLIC ACID Dạng lỏng 20 g/kg NDC code 68634-059. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc Gemifloxacin Mesylate 1kg/kg

0
Thuốc Gemifloxacin Mesylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68801-320. Hoạt chất Gemifloxacin Mesylate

Thuốc Tretinoin 10g/kg

0
Thuốc Tretinoin Dạng bột 10 g/kg NDC code 68634-069. Hoạt chất Tretinoin

Thuốc ziprasidone hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc ziprasidone hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-5235. Hoạt chất Ziprasidone Hydrochloride

Thuốc MICONAZOLE NITRATE 1g/g

0
Thuốc MICONAZOLE NITRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 68754-201. Hoạt chất Miconazole Nitrate

Thuốc SALICYLIC ACID 5g/kg

0
Thuốc SALICYLIC ACID Dạng lỏng 5 g/kg NDC code 68634-060. Hoạt chất Salicylic Acid

Thuốc WITCH HAZEL 1g/g

0
Thuốc WITCH HAZEL Aerosol, Spray 1 g/g NDC code 68754-203. Hoạt chất Witch Hazel