Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SALICYLIC ACID 20g/kg
Thuốc SALICYLIC ACID Dạng lỏng 20 g/kg NDC code 68634-059. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc SALICYLIC ACID 5g/kg
Thuốc SALICYLIC ACID Dạng lỏng 5 g/kg NDC code 68634-060. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc HOMOSALATE, OXYBENZONE, OCTISALATE, AVOBENZONE AND OCTOCRYLENE 100; 60; 50; 30; 20g/kg; g/kg; g/kg;...
Thuốc HOMOSALATE, OXYBENZONE, OCTISALATE, AVOBENZONE AND OCTOCRYLENE Dạng lỏng 100; 60; 50; 30; 20 g/kg; g/kg; g/kg; g/kg; g/kg NDC code 68634-061. Hoạt chất Homosalate; Oxybenzone; Octisalate; Avobenzone; Octocrylene
Thuốc Tretinoin 10g/kg
Thuốc Tretinoin Dạng bột 10 g/kg NDC code 68634-069. Hoạt chất Tretinoin
Thuốc Salicylic Acid 330g/kg
Thuốc Salicylic Acid Dạng bột 330 g/kg NDC code 68634-071. Hoạt chất Salicylic Acid
Thuốc Doxasosin Mesylate 1kg/kg
Thuốc Doxasosin Mesylate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-1001. Hoạt chất Doxazosin Mesylate
Thuốc Celecoxib 1kg/kg
Thuốc Celecoxib Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-1004. Hoạt chất Celecoxib
Thuốc sunitinib malate 1kg/kg
Thuốc sunitinib malate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-1234. Hoạt chất Sunitinib Malate
Thuốc pregabalin 1kg/kg
Thuốc pregabalin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-1235. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc desvenlafaxine succinate 1kg/kg
Thuốc desvenlafaxine succinate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68724-1236. Hoạt chất Desvenlafaxine Succinate