Danh sách

Thuốc Ritonavir 1kg/kg

0
Thuốc Ritonavir Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68554-0117. Hoạt chất Ritonavir

Thuốc Trifluridine 1kg/kg

0
Thuốc Trifluridine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68554-0118. Hoạt chất Trifluridine

Thuốc Tipiracil Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Tipiracil Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68554-0119. Hoạt chất Tipiracil Hydrochloride

Thuốc Olaparib 1kg/kg

0
Thuốc Olaparib Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68554-0120. Hoạt chất Olaparib

Thuốc OBETICHOLIC ACID 1kg/kg

0
Thuốc OBETICHOLIC ACID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68554-0121. Hoạt chất Obeticholic Acid

Thuốc BICTEGRAVIR SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc BICTEGRAVIR SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68554-0122. Hoạt chất Bictegravir

Thuốc LINEZOLID 1kg/kg

0
Thuốc LINEZOLID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68578-0009. Hoạt chất Linezolid

Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM TRIHYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM TRIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68578-0010. Hoạt chất Atorvastatin Calcium Trihydrate

Thuốc ROSUVASTATIN CALCIUM 1kg/kg

0
Thuốc ROSUVASTATIN CALCIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68578-0011. Hoạt chất Rosuvastatin Calcium

Thuốc Teduglutide 16.5g/L

0
Thuốc Teduglutide Dung dịch 16.5 g/L NDC code 68594-001. Hoạt chất Teduglutide