Danh sách

Thuốc Tacrolimus Premix 20 % 1kg/kg

0
Thuốc Tacrolimus Premix 20 % Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0019. Hoạt chất Tacrolimus

Thuốc Mycophenolate Mofetil 1kg/kg

0
Thuốc Mycophenolate Mofetil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0005. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil

Thuốc Pravastatin Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Pravastatin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0004. Hoạt chất Pravastatin Sodium

Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL 1kg/kg

0
Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0015. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil

Thuốc TEMSIROLIMUS 1kg/kg

0
Thuốc TEMSIROLIMUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-6237. Hoạt chất Temsirolimus

Thuốc MITOMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc MITOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0016. Hoạt chất Mitomycin

Thuốc SIROLIMUS 1kg/kg

0
Thuốc SIROLIMUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-1006. Hoạt chất Sirolimus

Thuốc DACTINOMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc DACTINOMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0017. Hoạt chất Dactinomycin

Thuốc Tacrolimus 1kg/kg

0
Thuốc Tacrolimus Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0020. Hoạt chất Tacrolimus

Thuốc Solid dispersion of Tacrolimus API with excipients 1kg/kg

0
Thuốc Solid dispersion of Tacrolimus API with excipients Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68254-0018. Hoạt chất Tacrolimus