Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67321-002. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride
Thuốc Phenylephrine HCl 1kg/kg
Thuốc Phenylephrine HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67321-100. Hoạt chất Phenylephrine Hydrochloride
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67321-301. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67321-302. Hoạt chất Clindamycin Phosphate
Thuốc CLINDAMYCIN PALMITATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN PALMITATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67321-303. Hoạt chất Clindamycin Palmitate Hydrochloride
Thuốc REPAGLINIDE 1kg/kg
Thuốc REPAGLINIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67321-502. Hoạt chất Repaglinide
Thuốc METOPROLOL SUCCINATE 1kg/kg
Thuốc METOPROLOL SUCCINATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67321-509. Hoạt chất Metoprolol Succinate
Thuốc FLORFENICOL 1kg/kg
Thuốc FLORFENICOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67321-568. Hoạt chất Florfenicol
Thuốc Amoxicillin Trihydrate 25kg/25kg
Thuốc Amoxicillin Trihydrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 67367-111. Hoạt chất Amoxicillin
Thuốc Amoxicillin Trihydrate 25kg/25kg
Thuốc Amoxicillin Trihydrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 67367-222. Hoạt chất Amoxicillin