Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc BRAFTOVI 75mg/1
Thuốc BRAFTOVI Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 70255-025. Hoạt chất Encorafenib
Thuốc HepaGam B 312[iU]/mL
Thuốc HepaGam B Tiêm 312 [iU]/mL NDC code 70257-051. Hoạt chất Human Hepatitis B Virus Immune Globulin
Thuốc HepaGam B 312[iU]/mL
Thuốc HepaGam B Tiêm 312 [iU]/mL NDC code 70257-052. Hoạt chất Human Hepatitis B Virus Immune Globulin
Thuốc VariZig 125[iU]/mL
Thuốc VariZig Dung dịch 125 [iU]/mL NDC code 70257-126. Hoạt chất Human Varicella-Zoster Immune Globulin
Thuốc WinRho SDF 15000[iU]/1
Thuốc WinRho SDF Tiêm 15000 [iU]/1 NDC code 70257-300. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc WinRho SDF 5000[iU]/1
Thuốc WinRho SDF Tiêm 5000 [iU]/1 NDC code 70257-310. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc WinRho SDF 1500[iU]/1
Thuốc WinRho SDF Tiêm 1500 [iU]/1 NDC code 70257-330. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc WinRho SDF 2500[iU]/1
Thuốc WinRho SDF Tiêm 2500 [iU]/1 NDC code 70257-350. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Lioresal (baclofen) 10mg/20mL
Thuốc Lioresal (baclofen) Tiêm 10 mg/20mL NDC code 70257-560. Hoạt chất Baclofen
Thuốc Antivert 25mg/1
Thuốc Antivert Tablet, Chewable 25 mg/1 NDC code 70199-018. Hoạt chất Meclizine Hydrochloride