Danh sách

Thuốc cobicistat 35kg/35kg

0
Thuốc cobicistat Dạng bột 35 kg/35kg NDC code 66721-500. Hoạt chất Cobicistat

Thuốc Strontium 82 Chloride 400mCi/mL

0
Thuốc Strontium 82 Chloride Dung dịch 400 mCi/mL NDC code 66711-082. Hoạt chất Strontium Chloride Sr-82

Thuốc Ethyl eicosapentaenoate 1kg/kg

0
Thuốc Ethyl eicosapentaenoate Oil 1 kg/kg NDC code 66727-602. Hoạt chất Icosapent Ethyl

Thuốc Voxilaprevir 20kg/20kg

0
Thuốc Voxilaprevir Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 66721-820. Hoạt chất Voxilaprevir

Thuốc ledipasvir 50kg/50kg

0
Thuốc ledipasvir Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 66721-700. Hoạt chất Ledipasvir

Thuốc Levofloxacin 50kg/50kg

0
Thuốc Levofloxacin Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 66721-200. Hoạt chất Levofloxacin

Thuốc Lansoprazole 1kg/kg

0
Thuốc Lansoprazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66765-3211. Hoạt chất Lansoprazole

Thuốc Galcanezumab 1g/g

0
Thuốc Galcanezumab Dung dịch 1 g/g NDC code 66733-556. Hoạt chất Galcanezumab

Thuốc Piperacillin 75kg/75kg

0
Thuốc Piperacillin Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 66721-300. Hoạt chất Piperacillin

Thuốc elvitegravir 50kg/50kg

0
Thuốc elvitegravir Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 66721-600. Hoạt chất Elvitegravir