Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc cobicistat 35kg/35kg
Thuốc cobicistat Dạng bột 35 kg/35kg NDC code 66721-500. Hoạt chất Cobicistat
Thuốc Strontium 82 Chloride 400mCi/mL
Thuốc Strontium 82 Chloride Dung dịch 400 mCi/mL NDC code 66711-082. Hoạt chất Strontium Chloride Sr-82
Thuốc Ethyl eicosapentaenoate 1kg/kg
Thuốc Ethyl eicosapentaenoate Oil 1 kg/kg NDC code 66727-602. Hoạt chất Icosapent Ethyl
Thuốc Voxilaprevir 20kg/20kg
Thuốc Voxilaprevir Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 66721-820. Hoạt chất Voxilaprevir
Thuốc ledipasvir 50kg/50kg
Thuốc ledipasvir Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 66721-700. Hoạt chất Ledipasvir
Thuốc Levofloxacin 50kg/50kg
Thuốc Levofloxacin Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 66721-200. Hoạt chất Levofloxacin
Thuốc Lansoprazole 1kg/kg
Thuốc Lansoprazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66765-3211. Hoạt chất Lansoprazole
Thuốc Galcanezumab 1g/g
Thuốc Galcanezumab Dung dịch 1 g/g NDC code 66733-556. Hoạt chất Galcanezumab
Thuốc Piperacillin 75kg/75kg
Thuốc Piperacillin Dạng bột 75 kg/75kg NDC code 66721-300. Hoạt chất Piperacillin
Thuốc elvitegravir 50kg/50kg
Thuốc elvitegravir Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 66721-600. Hoạt chất Elvitegravir