Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Nabi-HB 312[iU]/mL
Thuốc Nabi-HB Dạng lỏng 312 [iU]/mL NDC code 69800-4202. Hoạt chất Human Hepatitis B Virus Immune Globulin
Thuốc Nabi-HB 1560[iU]/5mL
Thuốc Nabi-HB Dạng lỏng 1560 [iU]/5mL NDC code 69800-4203. Hoạt chất Human Hepatitis B Virus Immune Globulin
Thuốc BIVIGAM 5g/50mL
Thuốc BIVIGAM Dạng lỏng 5 g/50mL NDC code 69800-6502. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc BIVIGAM 10g/100mL
Thuốc BIVIGAM Dạng lỏng 10 g/100mL NDC code 69800-6503. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Skindurance 1mg/100mg
Thuốc Skindurance Stick 1 mg/100mg NDC code 69802-025. Hoạt chất Dimethicone
Thuốc Kovanaze 30; .5mg/mL; mg/mL
Thuốc Kovanaze Spray 30; .5 mg/mL; mg/mL NDC code 69803-100. Hoạt chất Tetracaine Hydrochloride; Oxymetazoline Hydrochloride
Thuốc Extra Strength PreTAT 40mg/1000mg
Thuốc Extra Strength PreTAT Dạng lỏng 40 mg/1000mg NDC code 69804-001. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride
Thuốc Extra Strength PreTAT 40mg/1000mg
Thuốc Extra Strength PreTAT Kem 40 mg/1000mg NDC code 69804-002. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride
Thuốc Extra Strength PreTAT 40mg/1000mg
Thuốc Extra Strength PreTAT Gel 40 mg/1000mg NDC code 69804-018. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride
Thuốc Extra Strength PreTAT 40mg/1000mg
Thuốc Extra Strength PreTAT Gel 40 mg/1000mg NDC code 69804-019. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride