Danh sách

Thuốc Nabi-HB 312[iU]/mL

0
Thuốc Nabi-HB Dạng lỏng 312 [iU]/mL NDC code 69800-4202. Hoạt chất Human Hepatitis B Virus Immune Globulin

Thuốc Nabi-HB 1560[iU]/5mL

0
Thuốc Nabi-HB Dạng lỏng 1560 [iU]/5mL NDC code 69800-4203. Hoạt chất Human Hepatitis B Virus Immune Globulin

Thuốc BIVIGAM 5g/50mL

0
Thuốc BIVIGAM Dạng lỏng 5 g/50mL NDC code 69800-6502. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc BIVIGAM 10g/100mL

0
Thuốc BIVIGAM Dạng lỏng 10 g/100mL NDC code 69800-6503. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc Skindurance 1mg/100mg

0
Thuốc Skindurance Stick 1 mg/100mg NDC code 69802-025. Hoạt chất Dimethicone

Thuốc Kovanaze 30; .5mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Kovanaze Spray 30; .5 mg/mL; mg/mL NDC code 69803-100. Hoạt chất Tetracaine Hydrochloride; Oxymetazoline Hydrochloride

Thuốc Extra Strength PreTAT 40mg/1000mg

0
Thuốc Extra Strength PreTAT Dạng lỏng 40 mg/1000mg NDC code 69804-001. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Extra Strength PreTAT 40mg/1000mg

0
Thuốc Extra Strength PreTAT Kem 40 mg/1000mg NDC code 69804-002. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Extra Strength PreTAT 40mg/1000mg

0
Thuốc Extra Strength PreTAT Gel 40 mg/1000mg NDC code 69804-018. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Extra Strength PreTAT 40mg/1000mg

0
Thuốc Extra Strength PreTAT Gel 40 mg/1000mg NDC code 69804-019. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride