Danh sách

Thuốc HALOPERIDOL 25kg/25kg

0
Thuốc HALOPERIDOL Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66412-0506. Hoạt chất Haloperidol

Thuốc Ipratropium bromide 1kg/kg

0
Thuốc Ipratropium bromide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66412-0753. Hoạt chất Ipratropium Bromide

Thuốc OCTINOXATE, AVOBENZONE, OCTOCRYLENE, SULISOBENZONE 7.49; 3; 2; 1.5kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg

0
Thuốc OCTINOXATE, AVOBENZONE, OCTOCRYLENE, SULISOBENZONE Sữa dưỡng 7.49; 3; 2; 1.5 kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg; kg/100kg NDC code 66472-124. Hoạt chất Octinoxate; Avobenzone; Octocrylene; Sulisobenzone

Thuốc KETOCONAZOLE 1g/g

0
Thuốc KETOCONAZOLE Dạng bột 1 g/g NDC code 66478-0145. Hoạt chất Ketoconazole

Thuốc CHLORAMPHENICOL 1g/g

0
Thuốc CHLORAMPHENICOL Dạng bột 1 g/g NDC code 66478-0155. Hoạt chất Chloramphenicol

Thuốc LEVAMISOLE PHOSPHATE 1kg/kg

0
Thuốc LEVAMISOLE PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66478-0165. Hoạt chất Levamisole Phosphate

Thuốc LEVAMISOLE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc LEVAMISOLE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66478-0445. Hoạt chất Levamisole Hydrochloride

Thuốc Leflunomide 1kg/kg

0
Thuốc Leflunomide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66499-0001. Hoạt chất Leflunomide

Thuốc Calcitriol 1kg/kg

0
Thuốc Calcitriol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66499-0003. Hoạt chất Calcitriol

Thuốc Balsalazide Disodium Dihydrate 1kg/kg

0
Thuốc Balsalazide Disodium Dihydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66499-0004. Hoạt chất Balsalazide Disodium