Danh sách

Thuốc Natesto 5.5mg/1

0
Thuốc Natesto Gel 5.5 mg/1 NDC code 69654-239. Hoạt chất Testosterone

Thuốc TUZISTRA XR 14.7; 2.8mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc TUZISTRA XR Suspension, Extended Release 14.7; 2.8 mg/5mL; mg/5mL NDC code 69654-480. Hoạt chất Codeine Phosphate Anhydrous; Chlorpheniramine Maleate

Thuốc ZOLPIMIST 5mg/1

0
Thuốc ZOLPIMIST Spray, Metered 5 mg/1 NDC code 69654-510. Hoạt chất Zolpidem Tartrate

Thuốc Varubi 90mg/1

0
Thuốc Varubi Viên nén 90 mg/1 NDC code 69656-101. Hoạt chất Rolapitant Hydrochloride

Thuốc Varubi 1.8mg/mL

0
Thuốc Varubi Injection, Emulsion 1.8 mg/mL NDC code 69656-102. Hoạt chất Rolapitant

Thuốc ZEJULA 100mg/1

0
Thuốc ZEJULA Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 69656-103. Hoạt chất Niraparib

Thuốc Rubraca 200mg/1

0
Thuốc Rubraca Viên nén, Bao phin 200 mg/1 NDC code 69660-201. Hoạt chất Rucaparib Camsylate

Thuốc Rubraca 250mg/1

0
Thuốc Rubraca Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 69660-202. Hoạt chất Rucaparib Camsylate

Thuốc Rubraca 300mg/1

0
Thuốc Rubraca Viên nén, Bao phin 300 mg/1 NDC code 69660-203. Hoạt chất Rucaparib Camsylate

Thuốc Refresher 65mL/100mL

0
Thuốc Refresher Dạng lỏng 65 mL/100mL NDC code 69662-111. Hoạt chất Alcohol