Danh sách

Thuốc Clomipramine HCl 25mg/1

0
Thuốc Clomipramine HCl Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 69238-1108. Hoạt chất Clomipramine Hydrochloride

Thuốc Clomipramine HCl 50mg/1

0
Thuốc Clomipramine HCl Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 69238-1109. Hoạt chất Clomipramine Hydrochloride

Thuốc Clomipramine HCl 75mg/1

0
Thuốc Clomipramine HCl Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 69238-1110. Hoạt chất Clomipramine Hydrochloride

Thuốc busPIRone HCl 5mg/1

0
Thuốc busPIRone HCl Viên nén 5 mg/1 NDC code 69238-1115. Hoạt chất Buspirone Hydrochloride

Thuốc busPIRone HCl 7.5mg/1

0
Thuốc busPIRone HCl Viên nén 7.5 mg/1 NDC code 69238-1116. Hoạt chất Buspirone Hydrochloride

Thuốc busPIRone HCl 10mg/1

0
Thuốc busPIRone HCl Viên nén 10 mg/1 NDC code 69238-1117. Hoạt chất Buspirone Hydrochloride

Thuốc busPIRone HCl 15mg/1

0
Thuốc busPIRone HCl Viên nén 15 mg/1 NDC code 69238-1118. Hoạt chất Buspirone Hydrochloride

Thuốc busPIRone HCl 30mg/1

0
Thuốc busPIRone HCl Viên nén 30 mg/1 NDC code 69238-1119. Hoạt chất Buspirone Hydrochloride

Thuốc Oxaprozin 600mg/1

0
Thuốc Oxaprozin Viên nén 600 mg/1 NDC code 69238-1120. Hoạt chất Oxaprozin

Thuốc CLE CCC Warm Medium Light 2.1; .9; 2.5215mg/30mL; mg/30mL; mg/30mL

0
Thuốc CLE CCC Warm Medium Light Kem 2.1; .9; 2.5215 mg/30mL; mg/30mL; mg/30mL NDC code 69231-024. Hoạt chất Octinoxate; Octisalate; Titanium Dioxide