Danh sách

Thuốc Sacubitril/Valsartan 25kg/25kg

0
Thuốc Sacubitril/Valsartan Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1026. Hoạt chất Sacubitril Valsartan Sodium Hydrate

Thuốc Calcium Gluconate Monohydrate 25kg/25kg

0
Thuốc Calcium Gluconate Monohydrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1027. Hoạt chất Calcium Gluconate Monohydrate

Thuốc Succinylcholine Chloride 25kg/25kg

0
Thuốc Succinylcholine Chloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1028. Hoạt chất Succinylcholine Chloride

Thuốc Dapagliflozin 25kg/25kg

0
Thuốc Dapagliflozin Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1029. Hoạt chất Dapagliflozin

Thuốc Phenytoin 25kg/25kg

0
Thuốc Phenytoin Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1030. Hoạt chất Phenytoin

Thuốc Bupivacaine Hydrochloride 5kg/5kg

0
Thuốc Bupivacaine Hydrochloride Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 66064-1031. Hoạt chất Bupivacaine Hydrochloride

Thuốc GLYCOPYRROLATE TOSYLATE 25kg/25kg

0
Thuốc GLYCOPYRROLATE TOSYLATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1032. Hoạt chất Glycopyrrolate

Thuốc Valsartan Disodium 25kg/25kg

0
Thuốc Valsartan Disodium Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1033. Hoạt chất Valsartan

Thuốc Fospropofol Disodium 5kg/5kg

0
Thuốc Fospropofol Disodium Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 66064-1034. Hoạt chất Fospropofol Disodium

Thuốc Metformin Hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Metformin Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1100. Hoạt chất Metformin Hydrochloride