Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Fenofibrate 25kg/25kg
Thuốc Fenofibrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1006. Hoạt chất Fenofibrate
Thuốc Fenofibrate 25kg/25kg
Thuốc Fenofibrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1006. Hoạt chất Fenofibrate
Thuốc CHOLINE FENOFIBRATE 25kg/25kg
Thuốc CHOLINE FENOFIBRATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1007. Hoạt chất Choline Fenofibrate
Thuốc Colchicine 25kg/25kg
Thuốc Colchicine Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1008. Hoạt chất Colchicine
Thuốc OXICONAZOLE NITRATE 25kg/25kg
Thuốc OXICONAZOLE NITRATE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1009. Hoạt chất Oxiconazole Nitrate
Thuốc LIDOCAINE 25kg/25kg
Thuốc LIDOCAINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1011. Hoạt chất Lidocaine
Thuốc TORSEMIDE 25kg/25kg
Thuốc TORSEMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1012. Hoạt chất Torsemide
Thuốc Lidocaine Hydrochloride 25kg/25kg
Thuốc Lidocaine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1013. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride
Thuốc Sitagliptin Phosphate Monohydrate 25kg/25kg
Thuốc Sitagliptin Phosphate Monohydrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1014. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate
Thuốc Propofol 5kg/5kg
Thuốc Propofol Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 66064-1015. Hoạt chất Propofol