Danh sách

Thuốc Pravastatin Sodium 80mg/1

0
Thuốc Pravastatin Sodium Viên nén 80 mg/1 NDC code 68462-198. Hoạt chất Pravastatin Sodium

Thuốc Telmisartan 20mg/1

0
Thuốc Telmisartan Viên nén 20 mg/1 NDC code 68462-199. Hoạt chất Telmisartan

Thuốc Telmisartan 40mg/1

0
Thuốc Telmisartan Viên nén 40 mg/1 NDC code 68462-200. Hoạt chất Telmisartan

Thuốc Telmisartan 80mg/1

0
Thuốc Telmisartan Viên nén 80 mg/1 NDC code 68462-201. Hoạt chất Telmisartan

Thuốc Oxycodone Hydrochloride 5mg/1

0
Thuốc Oxycodone Hydrochloride Viên con nhộng 5 mg/1 NDC code 68462-204. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc Moexipril Hydrochloride 15mg/1

0
Thuốc Moexipril Hydrochloride Viên nén, Bao phin 15 mg/1 NDC code 68462-208. Hoạt chất Moexipril Hydrochloride

Thuốc Moexipril Hydrochloride 7.5mg/1

0
Thuốc Moexipril Hydrochloride Viên nén, Bao phin 7.5 mg/1 NDC code 68462-209. Hoạt chất Moexipril Hydrochloride

Thuốc Lithium Carbonate 150mg/1

0
Thuốc Lithium Carbonate Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 68462-220. Hoạt chất Lithium Carbonate

Thuốc Lithium Carbonate 300mg/1

0
Thuốc Lithium Carbonate Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 68462-221. Hoạt chất Lithium Carbonate

Thuốc Topiramate 200mg/1

0
Thuốc Topiramate Viên nén, Bao phin 200 mg/1 NDC code 68462-110. Hoạt chất Topiramate