Danh sách

Thuốc Hydrocodone Bitartrate and Acetaminophen 10; 325mg/1; mg/1

0
Thuốc Hydrocodone Bitartrate and Acetaminophen Viên nén 10; 325 mg/1; mg/1 NDC code 68071-4941. Hoạt chất Hydrocodone Bitartrate; Acetaminophen

Thuốc Clindamycin hydrochloride 150mg/1

0
Thuốc Clindamycin hydrochloride Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 68071-4942. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride

Thuốc Losartan Potassium 50mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 68071-4943. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc Amoxicillin 250mg/1

0
Thuốc Amoxicillin Viên con nhộng 250 mg/1 NDC code 68071-4944. Hoạt chất Amoxicillin

Thuốc Triamcinolone Acetonide 1mg/g

0
Thuốc Triamcinolone Acetonide Kem 1 mg/g NDC code 68071-4945. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide

Thuốc Cefdinir 300mg/1

0
Thuốc Cefdinir Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 68071-4946. Hoạt chất Cefdinir

Thuốc Cefuroxime axetil 250mg/1

0
Thuốc Cefuroxime axetil Viên nén, Bao phin 250 mg/1 NDC code 68071-4947. Hoạt chất Cefuroxime Axetil

Thuốc Sulfamethoxazole and Trimethoprim 800; 160mg/1; mg/1

0
Thuốc Sulfamethoxazole and Trimethoprim Viên nén 800; 160 mg/1; mg/1 NDC code 68071-4948. Hoạt chất Sulfamethoxazole; Trimethoprim

Thuốc Ibuprofen 800mg/1

0
Thuốc Ibuprofen Viên nén, Bao phin 800 mg/1 NDC code 68071-4949. Hoạt chất Ibuprofen

Thuốc Doxycycline Hyclate 100mg/1

0
Thuốc Doxycycline Hyclate Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 68071-4950. Hoạt chất Doxycycline Hyclate