Danh sách

Thuốc Levetiracetam 1000mg/1

0
Thuốc Levetiracetam Viên nén, Bao phin 1000 mg/1 NDC code 65862-315. Hoạt chất Levetiracetam

Thuốc Citalopram Hydrobromide 50kg/50kg

0
Thuốc Citalopram Hydrobromide Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-317. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide

Thuốc Ceftiofur Hydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc Ceftiofur Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-314. Hoạt chất Ceftiofur Hydrochloride

Thuốc Hydrochlorothiazide 50kg/50kg

0
Thuốc Hydrochlorothiazide Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-323. Hoạt chất Hydrochlorothiazide

Thuốc Mirtazapine Anhydrous 50kg/50kg

0
Thuốc Mirtazapine Anhydrous Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-316. Hoạt chất Mirtazapine

Thuốc Zidovudine 50kg/50kg

0
Thuốc Zidovudine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-321. Hoạt chất Zidovudine

Thuốc Didanosine 50kg/50kg

0
Thuốc Didanosine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-322. Hoạt chất Didanosine

Thuốc Glyburide 50kg/50kg

0
Thuốc Glyburide Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-318. Hoạt chất Glyburide

Thuốc abacavir and lamivudine 600; 300mg/1; mg/1

0
Thuốc abacavir and lamivudine Viên nén, Bao phin 600; 300 mg/1; mg/1 NDC code 65862-335. Hoạt chất Abacavir Sulfate; Lamivudine

Thuốc Nevirapine Anhydrous 50kg/50kg

0
Thuốc Nevirapine Anhydrous Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-340. Hoạt chất Nevirapine