Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Levetiracetam 1000mg/1
Thuốc Levetiracetam Viên nén, Bao phin 1000 mg/1 NDC code 65862-315. Hoạt chất Levetiracetam
Thuốc Citalopram Hydrobromide 50kg/50kg
Thuốc Citalopram Hydrobromide Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-317. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide
Thuốc Ceftiofur Hydrochloride 50kg/50kg
Thuốc Ceftiofur Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-314. Hoạt chất Ceftiofur Hydrochloride
Thuốc Hydrochlorothiazide 50kg/50kg
Thuốc Hydrochlorothiazide Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-323. Hoạt chất Hydrochlorothiazide
Thuốc Mirtazapine Anhydrous 50kg/50kg
Thuốc Mirtazapine Anhydrous Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-316. Hoạt chất Mirtazapine
Thuốc Zidovudine 50kg/50kg
Thuốc Zidovudine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-321. Hoạt chất Zidovudine
Thuốc Didanosine 50kg/50kg
Thuốc Didanosine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-322. Hoạt chất Didanosine
Thuốc Glyburide 50kg/50kg
Thuốc Glyburide Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-318. Hoạt chất Glyburide
Thuốc abacavir and lamivudine 600; 300mg/1; mg/1
Thuốc abacavir and lamivudine Viên nén, Bao phin 600; 300 mg/1; mg/1 NDC code 65862-335. Hoạt chất Abacavir Sulfate; Lamivudine
Thuốc Nevirapine Anhydrous 50kg/50kg
Thuốc Nevirapine Anhydrous Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-340. Hoạt chất Nevirapine