Danh sách

Thuốc Citalopram Hydrobromide 10mg/1

0
Thuốc Citalopram Hydrobromide Viên nén 10 mg/1 NDC code 68071-3084. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide

Thuốc Amlodipine and Benazepril Hydrochloride 5; 20mg/1; mg/1

0
Thuốc Amlodipine and Benazepril Hydrochloride Viên con nhộng 5; 20 mg/1; mg/1 NDC code 68071-3085. Hoạt chất Amlodipine Besylate; Benazepril Hydrochloride

Thuốc GABAPENTIN 100mg/1

0
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 68071-3086. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc Medi-First First Aid Eye Wash 0.983mg/mL

0
Thuốc Medi-First First Aid Eye Wash Dung dịch 0.983 mg/mL NDC code 68071-3087. Hoạt chất Water

Thuốc Topiramate 100mg/1

0
Thuốc Topiramate Viên nén 100 mg/1 NDC code 68071-3088. Hoạt chất Topiramate

Thuốc simvastatin 5mg/1

0
Thuốc simvastatin Viên nén, Bao phin 5 mg/1 NDC code 68071-3090. Hoạt chất Simvastatin

Thuốc Levofloxacin 500mg/1

0
Thuốc Levofloxacin Viên nén 500 mg/1 NDC code 68071-3091. Hoạt chất Levofloxacin

Thuốc Finasteride 1mg/1

0
Thuốc Finasteride Viên nén, Bao phin 1 mg/1 NDC code 68071-3094. Hoạt chất Finasteride

Thuốc Promethazine Hydrochloride 25mg/1

0
Thuốc Promethazine Hydrochloride Viên nén 25 mg/1 NDC code 68071-3095. Hoạt chất Promethazine Hydrochloride

Thuốc Citalopram 10mg/1

0
Thuốc Citalopram Viên nén, Bao phin 10 mg/1 NDC code 68071-3042. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide