Danh sách

Thuốc bacitracin zinc 1kg/kg

0
Thuốc bacitracin zinc Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52928-002. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc BACITRACIN NONSTERILE MICRONIZED 1kg/kg

0
Thuốc BACITRACIN NONSTERILE MICRONIZED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 51927-1669. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc Bacitracin 1g/g

0
Thuốc Bacitracin Dạng bột 1 g/g NDC code 51552-1315. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc BACITRACIN 500[USP’U]/g

0
Thuốc BACITRACIN Ointment 500 [USP'U]/g NDC code 61919-116. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc Zapotol Bacitracin 500[USP’U]/g

0
Thuốc Zapotol Bacitracin Kem 500 [USP'U]/g NDC code 59428-135. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc Rexall Antibiotic 500[USP’U]/g

0
Thuốc Rexall Antibiotic Ointment 500 [USP'U]/g NDC code 55910-536. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc DG Poly Antibiotic 500; 10000U/g; U/g

0
Thuốc DG Poly Antibiotic Ointment 500; 10000 U/g; U/g NDC code 55910-342. Hoạt chất Bacitracin; Polymyxin B Sulfate

Thuốc Bacitracin 500[USP’U]/g

0
Thuốc Bacitracin Ointment 500 [USP'U]/g NDC code 55154-1950. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc signature care first aid antibiotic 500[USP’U]/g

0
Thuốc signature care first aid antibiotic Ointment 500 [USP'U]/g NDC code 21130-757. Hoạt chất Bacitracin

Thuốc up and up first aid antibiotic 500[USP’U]/g

0
Thuốc up and up first aid antibiotic Ointment 500 [USP'U]/g NDC code 11673-073. Hoạt chất Bacitracin