Danh sách

Thuốc HAND-E-FOAM 0.002g/mL

0
Thuốc HAND-E-FOAM Aerosol, Foam 0.002 g/mL NDC code 61924-102. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc Antisepation 2mg/mL

0
Thuốc Antisepation Lotion 2 mg/mL NDC code 61619-717. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc Antimicrobial cleansing gel 2mg/mL

0
Thuốc Antimicrobial cleansing gel Lotion 2 mg/mL NDC code 61619-104. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc CA-REZZ NORISC 0.2g/100g

0
Thuốc CA-REZZ NORISC Kem 0.2 g/100g NDC code 60762-112. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc CA-REZZ – NORISC – INCONTINENT WASH 0.12g/100mL

0
Thuốc CA-REZZ - NORISC - INCONTINENT WASH Dung dịch 0.12 g/100mL NDC code 60762-113. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc CA-REZZ – LONG TERM CARE – INCONTINENT CLEANSER 0.12g/100mL

0
Thuốc CA-REZZ - LONG TERM CARE - INCONTINENT CLEANSER Dung dịch 0.12 g/100mL NDC code 60762-151. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc Benzethonium chloride Plus Dyclonine hydrochloride .2; .75mg/10mL; mg/10mL

0
Thuốc Benzethonium chloride Plus Dyclonine hydrochloride Dạng lỏng .2; .75 mg/10mL; mg/10mL NDC code 59779-385. Hoạt chất Benzethonium Chloride; Dyclonine Hydrochloride

Thuốc XtraCare Wet Wipes 3mg/100mg

0
Thuốc XtraCare Wet Wipes Swab 3 mg/100mg NDC code 58503-062. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc Wet Wipes 0.3g/1

0
Thuốc Wet Wipes Cloth 0.3 g/1 NDC code 58503-066. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc Wet Wipes 0.3g/1

0
Thuốc Wet Wipes Cloth 0.3 g/1 NDC code 58503-067. Hoạt chất Benzethonium Chloride