Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Cefaclor Monohydrate 1kg/kg
Thuốc Cefaclor Monohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 52946-0912. Hoạt chất Cefaclor
Thuốc Cefaclor 250mg/1
Thuốc Cefaclor Viên con nhộng 250 mg/1 NDC code 61442-171. Hoạt chất Cefaclor
Thuốc Cefaclor 500mg/1
Thuốc Cefaclor Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 61442-172. Hoạt chất Cefaclor
Thuốc CEFACLOR 500mg/1
Thuốc CEFACLOR Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 59115-071. Hoạt chất Cefaclor
Thuốc CEFACLOR 250mg/1
Thuốc CEFACLOR Viên con nhộng 250 mg/1 NDC code 59115-072. Hoạt chất Cefaclor
Thuốc CEFACLOR 250mg/1
Thuốc CEFACLOR Viên con nhộng 250 mg/1 NDC code 0143-9985. Hoạt chất Cefaclor
Thuốc CEFACLOR 500mg/1
Thuốc CEFACLOR Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 0143-9986. Hoạt chất Cefaclor
Thuốc Cefaclor 500mg/1
Thuốc Cefaclor Tablet, Film Coated, Extended Release 500 mg/1 NDC code 0093-1087. Hoạt chất Cefaclor
Thuốc Cefaclor 250mg/5mL
Thuốc Cefaclor For Suspension 250 mg/5mL NDC code 23594-250. Hoạt chất Cefaclor
Thuốc Cefaclor 375mg/5mL
Thuốc Cefaclor For Suspension 375 mg/5mL NDC code 23594-375. Hoạt chất Cefaclor