Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Panzyga 100mg/mL
Thuốc Panzyga Dung dịch 100 mg/mL NDC code 0069-1415. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Cutaquig 165mg/mL
Thuốc Cutaquig Dung dịch 165 mg/mL NDC code 0069-1476. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Privigen 40g/400mL
Thuốc Privigen Dạng lỏng 40 g/400mL NDC code 44206-439. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Hizentra 0.2g/mL
Thuốc Hizentra Dạng lỏng 0.2 g/mL NDC code 44206-451. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Hizentra 0.2g/mL
Thuốc Hizentra Dạng lỏng 0.2 g/mL NDC code 44206-452. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Hizentra 0.2g/mL
Thuốc Hizentra Dạng lỏng 0.2 g/mL NDC code 44206-454. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Hizentra 0.2g/mL
Thuốc Hizentra Dạng lỏng 0.2 g/mL NDC code 44206-455. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Hizentra 0.2g/mL
Thuốc Hizentra Dạng lỏng 0.2 g/mL NDC code 44206-456. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Hizentra 0.2g/mL
Thuốc Hizentra Dạng lỏng 0.2 g/mL NDC code 44206-457. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Carimune 12g/1
Thuốc Carimune Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 12 g/1 NDC code 44206-418. Hoạt chất Human Immunoglobulin G