Danh sách

Thuốc TISSEEL 90; 500[iU]/mL; [iU]/mL

0
Thuốc TISSEEL Dung dịch 90; 500 [iU]/mL; [iU]/mL NDC code 0338-8402. Hoạt chất Fibrinogen Human; Human Thrombin

Thuốc EVARREST 8.6; 37.5mg/cm2; [iU]/cm2

0
Thuốc EVARREST Patch 8.6; 37.5 mg/cm2; [iU]/cm2 NDC code 63713-050. Hoạt chất Fibrinogen Human; Human Thrombin

Thuốc EVITHROM 1000[iU]/mL

0
Thuốc EVITHROM Dạng lỏng 1000 [iU]/mL NDC code 63713-460. Hoạt chất Human Thrombin

Thuốc thrombin human 2000[iU]/2mL

0
Thuốc thrombin human Powder, For Solution 2000 [iU]/2mL NDC code 63713-461. Hoạt chất Human Thrombin