Danh sách

Thuốc Memantine Hydrochloride 5mg/1

0
Thuốc Memantine Hydrochloride Viên nén 5 mg/1 NDC code 0456-3206. Hoạt chất Memantine Hydrochloride

Thuốc Memantine Hydrochloride 10mg/1

0
Thuốc Memantine Hydrochloride Viên nén 10 mg/1 NDC code 0456-3211. Hoạt chất Memantine Hydrochloride

Thuốc memantine hydrochloride 7mg/1

0
Thuốc memantine hydrochloride Capsule, Extended Release 7 mg/1 NDC code 0456-3408. Hoạt chất Memantine Hydrochloride

Thuốc memantine hydrochloride 14mg/1

0
Thuốc memantine hydrochloride Capsule, Extended Release 14 mg/1 NDC code 0456-3415. Hoạt chất Memantine Hydrochloride

Thuốc memantine hydrochloride 21mg/1

0
Thuốc memantine hydrochloride Capsule, Extended Release 21 mg/1 NDC code 0456-3422. Hoạt chất Memantine Hydrochloride

Thuốc memantine hydrochloride 28mg/1

0
Thuốc memantine hydrochloride Capsule, Extended Release 28 mg/1 NDC code 0456-3429. Hoạt chất Memantine Hydrochloride

Thuốc memantine hydrochloride and donepezil hydrochloride 28; 10mg/1; mg/1

0
Thuốc memantine hydrochloride and donepezil hydrochloride Viên con nhộng 28; 10 mg/1; mg/1 NDC code 0456-1238. Hoạt chất Memantine Hydrochloride; Donepezil Hydrochloride

Thuốc memantine hydrochloride and donepezil hydrochloride 7; 10mg/1; mg/1

0
Thuốc memantine hydrochloride and donepezil hydrochloride Viên con nhộng 7; 10 mg/1; mg/1 NDC code 0456-1208. Hoạt chất Memantine Hydrochloride; Donepezil Hydrochloride

Thuốc memantine hydrochloride and donepezil hydrochloride 14; 10mg/1; mg/1

0
Thuốc memantine hydrochloride and donepezil hydrochloride Viên con nhộng 14; 10 mg/1; mg/1 NDC code 0456-1215. Hoạt chất Memantine Hydrochloride; Donepezil Hydrochloride

Thuốc memantine hydrochloride and donepezil hydrochloride 21; 10mg/1; mg/1

0
Thuốc memantine hydrochloride and donepezil hydrochloride Viên con nhộng 21; 10 mg/1; mg/1 NDC code 0456-1222. Hoạt chất Memantine Hydrochloride; Donepezil Hydrochloride