Danh sách

Thuốc WHITE FLOWER STRAIN RELIEF 10.2; 15.3; 49.1g/100mL; g/100mL; g/100mL

0
Thuốc WHITE FLOWER STRAIN RELIEF Oil 10.2; 15.3; 49.1 g/100mL; g/100mL; g/100mL NDC code 48256-0041. Hoạt chất Camphor (Synthetic); Menthol; Methyl Salicylate

Thuốc Angidol Cherry Flavor 15; 3.6mg/1; mg/1

0
Thuốc Angidol Cherry Flavor Lozenge 15; 3.6 mg/1; mg/1 NDC code 48201-002. Hoạt chất Benzocaine; Menthol

Thuốc Angidol Honey Lemon Flavor 15; 2.6mg/1; mg/1

0
Thuốc Angidol Honey Lemon Flavor Lozenge 15; 2.6 mg/1; mg/1 NDC code 48201-003. Hoạt chất Benzocaine; Menthol

Thuốc CALMADOL 6; 1.9; 10g/100g; g/100g; g/100g

0
Thuốc CALMADOL Liniment 6; 1.9; 10 g/100g; g/100g; g/100g NDC code 48201-004. Hoạt chất Camphor (Natural); Menthol; Methyl Salicylate

Thuốc Cherry Throat Drops 15; 3.6mg/1; mg/1

0
Thuốc Cherry Throat Drops Lozenge 15; 3.6 mg/1; mg/1 NDC code 48201-012. Hoạt chất Benzocaine; Menthol

Thuốc Honey Lemon Sore Throat Lozenges 2.6; 15mg/1; mg/1

0
Thuốc Honey Lemon Sore Throat Lozenges Lozenge 2.6; 15 mg/1; mg/1 NDC code 48201-013. Hoạt chất Menthol; Benzocaine

Thuốc Medi First Plus Cherry Cough Drops 7.6mg/1

0
Thuốc Medi First Plus Cherry Cough Drops Lozenge 7.6 mg/1 NDC code 47682-915. Hoạt chất Menthol

Thuốc MEDI-FIRST Cherry Cough Drops 7.6mg/1

0
Thuốc MEDI-FIRST Cherry Cough Drops Lozenge 7.6 mg/1 NDC code 47682-815. Hoạt chất Menthol

Thuốc Medi-First Honey Lemon Cough Drops 8.6mg/1

0
Thuốc Medi-First Honey Lemon Cough Drops Lozenge 8.6 mg/1 NDC code 47682-840. Hoạt chất Menthol

Thuốc Medi-First Plus Honey Lemon Cough Drops 8.6mg/1

0
Thuốc Medi-First Plus Honey Lemon Cough Drops Lozenge 8.6 mg/1 NDC code 47682-841. Hoạt chất Menthol