Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Nicardipine Hydrochloride 25mg/10mL
Thuốc Nicardipine Hydrochloride Tiêm 25 mg/10mL NDC code 0143-9689. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride
Thuốc Nicardipine Hydrochloride 2.5mg/mL
Thuốc Nicardipine Hydrochloride Tiêm 2.5 mg/mL NDC code 0143-9593. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride
Thuốc Nicardipine Hydrochloride 2.5mg/mL
Thuốc Nicardipine Hydrochloride Tiêm 2.5 mg/mL NDC code 0143-9542. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride
Thuốc Nicardipine Hydrochloride 20mg/1
Thuốc Nicardipine Hydrochloride Viên con nhộng 20 mg/1 NDC code 42806-501. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride
Thuốc Nicardipine Hydrochloride 30mg/1
Thuốc Nicardipine Hydrochloride Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 42806-502. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride
Thuốc Nicardipine Hydrochloride 20mg/1
Thuốc Nicardipine Hydrochloride Viên con nhộng 20 mg/1 NDC code 24658-750. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride
Thuốc Nicardipine Hydrochloride 30mg/1
Thuốc Nicardipine Hydrochloride Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 24658-751. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride
Thuốc Nicardipine Hydrochloride 2.5mg/mL
Thuốc Nicardipine Hydrochloride Tiêm 2.5 mg/mL NDC code 64679-631. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride