Danh sách

Thuốc Nitrofurantion 100mg/1

0
Thuốc Nitrofurantion Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 57664-233. Hoạt chất Nitrofurantoin

Thuốc Nitrofurantoin (monohydrate/macrocrystals) 75; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Nitrofurantoin (monohydrate/macrocrystals) Viên con nhộng 75; 25 mg/1; mg/1 NDC code 55700-822. Hoạt chất Nitrofurantoin Monohydrate; Nitrofurantoin

Thuốc Nitrofurantoin 75; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Nitrofurantoin Viên con nhộng 75; 25 mg/1; mg/1 NDC code 55700-794. Hoạt chất Nitrofurantoin Monohydrate; Nitrofurantoin

Thuốc Nitrofurantion Macrocrystals 100mg/1

0
Thuốc Nitrofurantion Macrocrystals Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 55700-295. Hoạt chất Nitrofurantoin

Thuốc Nitrofurantoin Monohydrate/ Macrocrystalline 25; 75mg/1; mg/1

0
Thuốc Nitrofurantoin Monohydrate/ Macrocrystalline Viên con nhộng 25; 75 mg/1; mg/1 NDC code 55289-822. Hoạt chất Nitrofurantoin; Nitrofurantoin Monohydrate

Thuốc Nitrofurantoin Mono 25; 75mg/1; mg/1

0
Thuốc Nitrofurantoin Mono Viên con nhộng 25; 75 mg/1; mg/1 NDC code 54348-849. Hoạt chất Nitrofurantoin; Nitrofurantoin Monohydrate

Thuốc Macrobid 25; 75mg/1; mg/1

0
Thuốc Macrobid Viên con nhộng 25; 75 mg/1; mg/1 NDC code 52427-285. Hoạt chất Nitrofurantoin; Nitrofurantoin Monohydrate

Thuốc Macrodantin 25mg/1

0
Thuốc Macrodantin Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 52427-286. Hoạt chất Nitrofurantoin

Thuốc Macrodantin 50mg/1

0
Thuốc Macrodantin Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 52427-287. Hoạt chất Nitrofurantoin

Thuốc Macrodantin 100mg/1

0
Thuốc Macrodantin Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 52427-288. Hoạt chất Nitrofurantoin