Danh sách

Thuốc PHENTERMINE HYDROCHLORIDE 37.5mg/1

0
Thuốc PHENTERMINE HYDROCHLORIDE Viên nén 37.5 mg/1 NDC code 61919-186. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc Adipex-P 37.5mg/1

0
Thuốc Adipex-P Viên nén 37.5 mg/1 NDC code 57844-009. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc Adipex-P 37.5mg/1

0
Thuốc Adipex-P Viên con nhộng 37.5 mg/1 NDC code 57844-019. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc Phentermine Hydrochloride 37.5mg/1

0
Thuốc Phentermine Hydrochloride Viên nén 37.5 mg/1 NDC code 55289-701. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc Phentermine Hydrochloride 15mg/1

0
Thuốc Phentermine Hydrochloride Viên con nhộng 15 mg/1 NDC code 55289-791. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc Phentermine Hydrochloride 30mg/1

0
Thuốc Phentermine Hydrochloride Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 55289-624. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc Adipex-P 37.5mg/1

0
Thuốc Adipex-P Viên nén 37.5 mg/1 NDC code 55289-379. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc Phentermine Hydrochloride 30mg/1

0
Thuốc Phentermine Hydrochloride Viên nén 30 mg/1 NDC code 53489-676. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc Phentermine Hydrochloride 30mg/1

0
Thuốc Phentermine Hydrochloride Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 51224-202. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride

Thuốc Phentermine Hydrochloride 15mg/1

0
Thuốc Phentermine Hydrochloride Viên con nhộng 15 mg/1 NDC code 51224-203. Hoạt chất Phentermine Hydrochloride