Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Ultra V IDEBENONE SKINFIT CUSHION 1.4; .7; .27g/14g; g/14g; g/14g
Thuốc Ultra V IDEBENONE SKINFIT CUSHION Dạng bột 1.4; .7; .27 g/14g; g/14g; g/14g NDC code 71975-060. Hoạt chất Titanium Dioxide; Octinoxate; Zinc Oxide
Thuốc Complexion Protection 75mg/mL
Thuốc Complexion Protection Kem 75 mg/mL NDC code 71987-000. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc Complexion Protection Moisturizing Sunscreen 75mg/mL
Thuốc Complexion Protection Moisturizing Sunscreen Kem 75 mg/mL NDC code 71987-001. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc Complexion Perfection BB 50mg/mL
Thuốc Complexion Perfection BB Kem 50 mg/mL NDC code 71987-002. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc TROIAREUKE ACSEN UV PROTECTOR ESSENCE 3.5; 1.5; 1.5; .74g/50mL; g/50mL; g/50mL; g/50mL
Thuốc TROIAREUKE ACSEN UV PROTECTOR ESSENCE Kem 3.5; 1.5; 1.5; .74 g/50mL; g/50mL; g/50mL; g/50mL NDC code 71972-010. Hoạt chất Octinoxate; Homosalate; Octisalate; Titanium Dioxide
Thuốc LovLuv M Suit Sun Block 2.5; 2; 2; 1g/50g; g/50g; g/50g; g/50g
Thuốc LovLuv M Suit Sun Block Kem 2.5; 2; 2; 1 g/50g; g/50g; g/50g; g/50g NDC code 71909-1220. Hoạt chất Titanium Dioxide; Octinoxate; Octisalate; Zinc Oxide
Thuốc M Suit Cushion 1.05; .273; .84; 1.47g/21g; g/21g; g/21g; g/21g
Thuốc M Suit Cushion Dạng lỏng 1.05; .273; .84; 1.47 g/21g; g/21g; g/21g; g/21g NDC code 71909-1237. Hoạt chất Octinoxate; Octisalate; Zinc Oxide; Titanium Dioxide
Thuốc BUT FIRST WATER 1.925; 2.75; 2.2; .715g/55g; g/55g; g/55g; g/55g
Thuốc BUT FIRST WATER Kem 1.925; 2.75; 2.2; .715 g/55g; g/55g; g/55g; g/55g NDC code 71909-6567. Hoạt chất Titanium Dioxide; Octinoxate; Zinc Oxide; Enzacamene
Thuốc LOVLUV Vivacity Bright Cushion 21g 1.47; .84; 1.05; .273g/21g; g/21g; g/21g; g/21g
Thuốc LOVLUV Vivacity Bright Cushion 21g Dạng lỏng 1.47; .84; 1.05; .273 g/21g; g/21g; g/21g; g/21g NDC code 71909-0735. Hoạt chất Titanium Dioxide; Zinc Oxide; Octinoxate; Octisalate
Thuốc LOVLUV Vivacity Bright BB Cream 3.5; 2; 2.5; .65g/50g; g/50g; g/50g; g/50g
Thuốc LOVLUV Vivacity Bright BB Cream Kem 3.5; 2; 2.5; .65 g/50g; g/50g; g/50g; g/50g NDC code 71909-0773. Hoạt chất Titanium Dioxide; Zinc Oxide; Octinoxate; Octisalate