Danh sách

Thuốc Skin Restorative 0.0025mg/mg

0
Thuốc Skin Restorative Lotion 0.0025 mg/mg NDC code 70334-155. Hoạt chất Zinc Acetate

Thuốc leader anti itch 2; .1g/100g; g/100g

0
Thuốc leader anti itch Kem 2; .1 g/100g; g/100g NDC code 70000-0388. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride; Zinc Acetate

Thuốc Calamine Clear 10; 1mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Calamine Clear Lotion 10; 1 mg/mL; mg/mL NDC code 70000-0397. Hoạt chất Pramoxine Hydrochloride; Zinc Acetate

Thuốc Anti-Itch Wal-Dryl 1; .1mg/mL; kg/mL

0
Thuốc Anti-Itch Wal-Dryl Spray 1; .1 mg/mL; kg/mL NDC code 70000-0023. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride; Zinc Acetate

Thuốc Benadryl Extra Strength Itch Relief 20; 1mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Benadryl Extra Strength Itch Relief Dung dịch 20; 1 mg/mL; mg/mL NDC code 69968-0459. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride; Zinc Acetate

Thuốc Benadryl Extra Strength 20; 1mg/g; mg/g

0
Thuốc Benadryl Extra Strength Kem 20; 1 mg/g; mg/g NDC code 69968-0223. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride; Zinc Acetate

Thuốc CVS Itch Relief .1; 2g/100mL; g/100mL

0
Thuốc CVS Itch Relief Spray .1; 2 g/100mL; g/100mL NDC code 69842-952. Hoạt chất Zinc Acetate; Diphenhydramine Hydrochloride

Thuốc CVS Regular Strength Itch Stopping 10; 1mg/g; mg/g

0
Thuốc CVS Regular Strength Itch Stopping Kem 10; 1 mg/g; mg/g NDC code 69842-621. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride; Zinc Acetate

Thuốc CVS Itch Relief 10; 1mg/mL; mg/mL

0
Thuốc CVS Itch Relief Lotion 10; 1 mg/mL; mg/mL NDC code 69842-400. Hoạt chất Pramoxine Hydrochloride; Zinc Acetate

Thuốc CVS Extra Strength Itch Stopping 20; 1mg/g; mg/g

0
Thuốc CVS Extra Strength Itch Stopping Kem 20; 1 mg/g; mg/g NDC code 69842-321. Hoạt chất Diphenhydramine Hydrochloride; Zinc Acetate