Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Gramicidin 1g/g
Thuốc Gramicidin Dạng bột 1 g/g NDC code 61046-0003. Hoạt chất Gramicidin
Thuốc OXYBUTYNINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc OXYBUTYNINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 61121-0002. Hoạt chất Oxybutynin Chloride
Thuốc BISOPROLOL FUMARATE 1kg/kg
Thuốc BISOPROLOL FUMARATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 61121-0004. Hoạt chất Bisoprolol Fumarate
Thuốc AZTREONAM 20.5kg/20.5kg
Thuốc AZTREONAM Dạng bột 20.5 kg/20.5kg NDC code 61126-701. Hoạt chất Aztreonam
Thuốc OMEGA-3-ACID ETHYL ESTERS 1kg/kg
Thuốc OMEGA-3-ACID ETHYL ESTERS Oil 1 kg/kg NDC code 60897-150. Hoạt chất Omega-3-Acid Ethyl Esters
Thuốc Ampicillin Trihydrate 11kg/11kg
Thuốc Ampicillin Trihydrate Dạng bột 11 kg/11kg NDC code 61126-702. Hoạt chất Ampicillin Trihydrate
Thuốc EPA 550/DHA 200 FFA 1kg/kg
Thuốc EPA 550/DHA 200 FFA Oil 1 kg/kg NDC code 60897-160. Hoạt chất Omega-3-Carboxylic Acids
Thuốc Oxacillin Sodium 14kg/14kg
Thuốc Oxacillin Sodium Dạng bột 14 kg/14kg NDC code 61126-703. Hoạt chất Oxacillin Sodium
Thuốc EPA965EE 1kg/kg
Thuốc EPA965EE Oil 1 kg/kg NDC code 60897-170. Hoạt chất Icosapent Ethyl
Thuốc Citric Acid Anhydrous 1kg/kg
Thuốc Citric Acid Anhydrous Dạng bột 1 kg/kg NDC code 60929-222. Hoạt chất Anhydrous Citric Acid