Danh sách

Thuốc Cladribine 1g/g

0
Thuốc Cladribine Dạng bột 1 g/g NDC code 59605-3006. Hoạt chất Cladribine

Thuốc Dexmedetomidine HCl 1g/g

0
Thuốc Dexmedetomidine HCl Dạng bột 1 g/g NDC code 59605-3132. Hoạt chất Dexmedetomidine Hydrochloride

Thuốc ERYTHROMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc ERYTHROMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59566-0125. Hoạt chất Erythromycin

Thuốc Tetracycline Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Tetracycline Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59566-0350. Hoạt chất Tetracycline Hydrochloride

Thuốc Cyclosporine 1kg/kg

0
Thuốc Cyclosporine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59573-0001. Hoạt chất Cyclosporine

Thuốc Sirolimus 500g/500g

0
Thuốc Sirolimus Dạng bột 500 g/500g NDC code 59573-0004. Hoạt chất Sirolimus

Thuốc LEVOMENTHOL 1kg/kg

0
Thuốc LEVOMENTHOL Crystal 1 kg/kg NDC code 59593-002. Hoạt chất Levomenthol

Thuốc LEVOMENTHOL 1kg/kg

0
Thuốc LEVOMENTHOL Crystal 1 kg/kg NDC code 59593-003. Hoạt chất Levomenthol

Thuốc Iron Sucrose 1kg/20L

0
Thuốc Iron Sucrose Dạng lỏng 1 kg/20L NDC code 59353-652. Hoạt chất Iron Sucrose

Thuốc ZONISAMIDE 1kg/kg

0
Thuốc ZONISAMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59361-002. Hoạt chất Zonisamide