Danh sách

Thuốc MENTHOL 1kg/kg

0
Thuốc MENTHOL Crystal 1 kg/kg NDC code 59593-004. Hoạt chất Menthol

Thuốc Acetaminophen DC90-3 1kg/kg

0
Thuốc Acetaminophen DC90-3 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59644-9004. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Iron Sucrose 1kg/20L

0
Thuốc Iron Sucrose Dạng lỏng 1 kg/20L NDC code 59353-652. Hoạt chất Iron Sucrose

Thuốc ZONISAMIDE 1kg/kg

0
Thuốc ZONISAMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59361-002. Hoạt chất Zonisamide

Thuốc PIOGLITAZONE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc PIOGLITAZONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59361-003. Hoạt chất Pioglitazone Hydrochloride

Thuốc crude heparin 1kg/kg

0
Thuốc crude heparin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59372-100. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc levocarnitine 1kg/kg

0
Thuốc levocarnitine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59380-018. Hoạt chất Levocarnitine

Thuốc CLARITHROMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc CLARITHROMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59566-0123. Hoạt chất Clarithromycin

Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc AZITHROMYCIN DIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59566-0124. Hoạt chất Azithromycin Dihydrate

Thuốc ERYTHROMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc ERYTHROMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59566-0125. Hoạt chất Erythromycin