Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc MEMANTINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc MEMANTINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59285-027. Hoạt chất Memantine Hydrochloride
Thuốc Terbinafine 1kg/kg
Thuốc Terbinafine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59349-0008. Hoạt chất Terbinafine
Thuốc OBETICHOLIC ACID 1kg/kg
Thuốc OBETICHOLIC ACID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59285-028. Hoạt chất Obeticholic Acid
Thuốc Fluvoxamine Maleate 1kg/kg
Thuốc Fluvoxamine Maleate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59349-0009. Hoạt chất Fluvoxamine Maleate
Thuốc DULOXETINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc DULOXETINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59286-1046. Hoạt chất Duloxetine Hydrochloride
Thuốc citalopram hydrobromide 1kg/kg
Thuốc citalopram hydrobromide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59349-0010. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide
Thuốc Primidone 1kg/kg
Thuốc Primidone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59348-0001. Hoạt chất Primidone
Thuốc Phenylbutazone 1kg/kg
Thuốc Phenylbutazone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59348-0010. Hoạt chất Phenylbutazone
Thuốc Phenobarbital 1kg/kg
Thuốc Phenobarbital Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59348-0011. Hoạt chất Phenobarbital
Thuốc Propylthiouracil 1kg/kg
Thuốc Propylthiouracil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 59348-0013. Hoạt chất Propylthiouracil