Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Pilocarpine Nitrate 1kg/kg
Thuốc Pilocarpine Nitrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58574-002. Hoạt chất Pilocarpine Nitrate
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0002. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0003. Hoạt chất Clindamycin Phosphate
Thuốc MITOXANTRONE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc MITOXANTRONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 58598-0005. Hoạt chất Mitoxantrone Hydrochloride
Thuốc HYOSCYAMUS NIGER(HPUS) 1kg/kg
Thuốc HYOSCYAMUS NIGER(HPUS) Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 58210-022. Hoạt chất Hyoscyamus Niger
Thuốc GUAIFENISIN 1kg/kg
Thuốc GUAIFENISIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58343-0136. Hoạt chất Guaifenesin
Thuốc Calcitriol 1g/g
Thuốc Calcitriol Dạng bột 1 g/g NDC code 58272-125. Hoạt chất Calcitriol
Thuốc Adalimumab 95.5kg/95.5L
Thuốc Adalimumab Dạng lỏng 95.5 kg/95.5L NDC code 58394-051. Hoạt chất Adalimumab
Thuốc Paricalcitol 1g/g
Thuốc Paricalcitol Dạng bột 1 g/g NDC code 58272-192. Hoạt chất Paricalcitol
Thuốc bevacizumab 95.5mg/95.5mL
Thuốc bevacizumab Dạng lỏng 95.5 mg/95.5mL NDC code 58394-095. Hoạt chất Bevacizumab