Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0003. Hoạt chất Clindamycin Phosphate
Thuốc MITOXANTRONE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc MITOXANTRONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 58598-0005. Hoạt chất Mitoxantrone Hydrochloride
Thuốc VENLAFAXINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc VENLAFAXINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0012. Hoạt chất Venlafaxine Hydrochloride
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58598-0015. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride
Thuốc Paricalcitol 1g/g
Thuốc Paricalcitol Dạng bột 1 g/g NDC code 58272-192. Hoạt chất Paricalcitol
Thuốc bevacizumab 95.5mg/95.5mL
Thuốc bevacizumab Dạng lỏng 95.5 mg/95.5mL NDC code 58394-095. Hoạt chất Bevacizumab
Thuốc Calcipotriene 1g/g
Thuốc Calcipotriene Dạng bột 1 g/g NDC code 58272-197. Hoạt chất Calcipotriene
Thuốc albiglutide 1kg/kg
Thuốc albiglutide Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 58437-003. Hoạt chất Albiglutide
Thuốc Mechlorethamine Hydrochloride 1g/g
Thuốc Mechlorethamine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 58272-198. Hoạt chất Mechlorethamine Hydrochloride
Thuốc Bicisate Dihydrochloride 1g/g
Thuốc Bicisate Dihydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 58272-199. Hoạt chất Bicisate Dihydrochloride