Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Tiotropium Bromide 1kg/kg
Thuốc Tiotropium Bromide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0565. Hoạt chất Tiotropium Bromide Anhydrous
Thuốc fulvestrant 1kg/kg
Thuốc fulvestrant Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0600. Hoạt chất Fulvestrant
Thuốc ibrutinib 1kg/kg
Thuốc ibrutinib Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0602. Hoạt chất Ibrutinib
Thuốc permethrin 1kg/kg
Thuốc permethrin Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 58175-0604. Hoạt chất Permethrin
Thuốc efinaconazole 1kg/kg
Thuốc efinaconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0606. Hoạt chất Efinaconazole
Thuốc tavaborole 1kg/kg
Thuốc tavaborole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0614. Hoạt chất Tavaborole
Thuốc fexofenadine hydrochloride 1kg/kg
Thuốc fexofenadine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0616. Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride
Thuốc Sugammadex 1kg/kg
Thuốc Sugammadex Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0618. Hoạt chất Sugammadex
Thuốc Sitagliptin Phosphate 1kg/kg
Thuốc Sitagliptin Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0620. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate
Thuốc Crisaborole 1kg/kg
Thuốc Crisaborole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 58175-0622. Hoạt chất Crisaborole