Danh sách

Thuốc Tobramycin 1kg/kg

0
Thuốc Tobramycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57885-0002. Hoạt chất Tobramycin

Thuốc Sevoflurane 300kg/300kg

0
Thuốc Sevoflurane Dạng lỏng 300 kg/300kg NDC code 57884-0013. Hoạt chất Sevoflurane

Thuốc Tobramycin Form 1 1kg/kg

0
Thuốc Tobramycin Form 1 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57885-0004. Hoạt chất Tobramycin

Thuốc docetaxel trihydrate 1kg/kg

0
Thuốc docetaxel trihydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57884-0014. Hoạt chất Docetaxel

Thuốc Lovastatin 1kg/kg

0
Thuốc Lovastatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57885-0008. Hoạt chất Lovastatin

Thuốc Ioversol 1kg/kg

0
Thuốc Ioversol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57884-0015. Hoạt chất Ioversol

Thuốc Mycophenolic Acid 1kg/kg

0
Thuốc Mycophenolic Acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57885-0009. Hoạt chất Mycophenolic Acid

Thuốc oxaliplatin 0.5kg/.5kg

0
Thuốc oxaliplatin Dạng bột 0.5 kg/.5kg NDC code 57884-0017. Hoạt chất Oxaliplatin

Thuốc Moxidectin 1kg/kg

0
Thuốc Moxidectin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57885-0010. Hoạt chất Moxidectin

Thuốc Bumetanide 1kg/kg

0
Thuốc Bumetanide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57755-0004. Hoạt chất Bumetanide