Danh sách

Thuốc VALSARTAN 1kg/kg

0
Thuốc VALSARTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1172. Hoạt chất Valsartan

Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBCARBONATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57465-150. Hoạt chất Bismuth Subcarbonate

Thuốc NABUMETONE PROCESS-II 1kg/kg

0
Thuốc NABUMETONE PROCESS-II Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1175. Hoạt chất Nabumetone

Thuốc BISMUTH SUBNITRATE 1kg/kg

0
Thuốc BISMUTH SUBNITRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57465-151. Hoạt chất Bismuth Subnitrate

Thuốc Pyrimethamine 1kg/kg

0
Thuốc Pyrimethamine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1183. Hoạt chất Pyrimethamine

Thuốc Bismuth Tribromophenate 1kg/kg

0
Thuốc Bismuth Tribromophenate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57465-152. Hoạt chất Bismuth Tribromophenate

Thuốc Hydroxyzine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Hydroxyzine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1184. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride

Thuốc Risperidone 1kg/kg

0
Thuốc Risperidone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1185. Hoạt chất Risperidone

Thuốc Ondansetron Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Ondansetron Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1153. Hoạt chất Ondansetron Hydrochloride

Thuốc Carvedilol 1kg/kg

0
Thuốc Carvedilol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 57451-1155. Hoạt chất Carvedilol