Danh sách

Thuốc Doxycycline 1kg/kg

0
Thuốc Doxycycline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55488-0200. Hoạt chất Doxycycline

Thuốc Hydrochlorothiazide 1kg/kg

0
Thuốc Hydrochlorothiazide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55488-0300. Hoạt chất Hydrochlorothiazide

Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL 1kg/kg

0
Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1589. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil

Thuốc DONEPEZIL HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc DONEPEZIL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1590. Hoạt chất Donepezil Hydrochloride

Thuốc Sodium Mycophenolate 1kg/kg

0
Thuốc Sodium Mycophenolate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1591. Hoạt chất Mycophenolate Sodium

Thuốc Sirolimus Complex 1kg/kg

0
Thuốc Sirolimus Complex Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1592. Hoạt chất Sirolimus

Thuốc ROCURONIUM BROMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc ROCURONIUM BROMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1593. Hoạt chất Rocuronium Bromide

Thuốc Suxamethodium Chloride Dihydrate 25kg/25kg

0
Thuốc Suxamethodium Chloride Dihydrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1594. Hoạt chất Succinylcholine Chloride

Thuốc TACROLIMUS 25kg/25kg

0
Thuốc TACROLIMUS Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 55486-1576. Hoạt chất Tacrolimus

Thuốc Clofarabine 1kg/kg

0
Thuốc Clofarabine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 55486-1595. Hoạt chất Clofarabine